parking slot

AMBIL SEKARANG

PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Đồng nghĩa với parking lot, parking lots Parking Lot - the entire place with areas to park Parking Slot - a section in the parking lot for one vehicle -This parking lot doesn't have many parking slots open, so why don't we go to a different one?

chỗ đỗ xe trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

"chỗ đỗ xe" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "chỗ đỗ xe" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: parking space. Câu ví dụ: đứng ở chỗ đỗ xe để chờ người khác? ↔ you stood in a parking space to hold it for someone?

Viva Slots Vegas: máy đánh bạc miễn phí trực tuyến

Slots Wolf Magic - FREE Slot Machine Casino Games. NEW. Slots Wolf Magic ... PPSSPP - PSP emulator. (4.3). 14M | Hành động · Car Parking Multiplayer. NEW. Car ...